CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
GMT
BGMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT
219,86+267,50%-2,199%-0,120%+0,46%1,81 Tr--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
88,57+107,76%-0,886%-0,076%+0,29%1,40 Tr--
PROVE
BPROVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROVEUSDT
61,22+74,48%-0,612%+0,005%+0,06%1,33 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
44,73+54,43%-0,447%-0,038%+0,15%1,81 Tr--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
33,06+40,22%-0,331%+0,005%-0,07%3,30 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
26,43+32,15%-0,264%-0,076%+0,07%1,80 Tr--
BCH
BBCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT
18,60+22,63%-0,186%-0,036%+0,10%34,23 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
16,55+20,13%-0,165%-0,048%+0,10%929,15 N--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
15,83+19,26%-0,158%+0,005%-0,12%1,85 Tr--
TON
BTON/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TONUSDT
12,02+14,62%-0,120%-0,015%+0,09%18,02 Tr--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
11,15+13,56%-0,111%+0,005%-0,20%2,64 Tr--
FOGO
BFOGO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FOGOUSDT
9,04+11,00%-0,090%-0,152%+0,03%1,39 Tr--
XTZ
BHợp đồng vĩnh cửu XTZUSDT
GXTZ/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,23%1,19 Tr--
CELO
BHợp đồng vĩnh cửu CELOUSDT
GCELO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,007%-0,20%495,66 N--
WOO
BHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT
GWOO/USDT
9,00+10,95%+0,090%-0,011%-0,03%299,59 N--
RAY
BHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT
GRAY/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,01%784,57 N--
OL
BHợp đồng vĩnh cửu OLUSDT
GOL/USDT
8,99+10,94%+0,090%+0,005%-0,38%476,23 N--
USDC
BUSDC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu USDCUSDT
8,78+10,68%-0,088%+0,000%-0,05%1,23 Tr--
RVN
BHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
GRVN/USDT
8,63+10,50%+0,086%-0,019%+0,18%340,22 N--
SUSHI
BHợp đồng vĩnh cửu SUSHIUSDT
GSUSHI/USDT
8,56+10,42%+0,086%+0,010%-0,33%1,52 Tr--
LQTY
BHợp đồng vĩnh cửu LQTYUSDT
GLQTY/USDT
8,49+10,33%+0,085%-0,006%-0,14%335,97 N--
IOTA
BHợp đồng vĩnh cửu IOTAUSDT
GIOTA/USDT
8,45+10,28%+0,085%+0,000%+0,10%747,51 N--
CORE
BCORE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COREUSDT
8,26+10,05%-0,083%-0,007%-0,02%1,67 Tr--
SEI
BSEI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SEIUSDT
8,19+9,96%-0,082%-0,001%+0,16%2,03 Tr--
1INCH
BHợp đồng vĩnh cửu 1INCHUSDT
G1INCH/USDT
8,07+9,81%+0,081%+0,003%-0,18%587,91 N--